unconsoled
/'ʌnkən'sould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconsoled
/'ʌnkən'sould/
tính từ
- không khuây, không nguôi
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...