Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconstitutionality

/'ʌn,kɔnsti,tju:ʃә'næliti/ phổ biến #40311
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconstitutionality

//

  • xem unconstitutional
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...