Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26194

unconstrained

/'ʌnkən'streind/

tính từ

  • không bị ép buộc, không bị gò bó
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from constraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...