Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconstrained

/'ʌnkən'streind/ phổ biến #26194
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconstrained

/'ʌnkən'streind/

tính từ

  • không bị ép buộc, không bị gò bó
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from constraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...