Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unconstraint

/'ʌnkən'streint/

danh từ

  • trạng thái không bị ép buộc, trạng thái không bị gò bó
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of lacking restraint or control; reckless freedom from inhibition or worry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...