Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconstraint

/'ʌnkən'streint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconstraint

/'ʌnkən'streint/

danh từ

  • trạng thái không bị ép buộc, trạng thái không bị gò bó
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of lacking restraint or control; reckless freedom from inhibition or worry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...