Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unconsumed

/'ʌnkən'sju:md/

tính từ

  • chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ
  • chưa ăn; chưa tiêu dùng
Định nghĩa tiếng Anh

s not consumed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...