Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconsumed

/'ʌnkən'sju:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconsumed

/'ʌnkən'sju:md/

tính từ

  • chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ
  • chưa ăn; chưa tiêu dùng
Định nghĩa tiếng Anh

s not consumed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...