Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconsummated

/,ʌn'kɔnsәmeitid/ phổ biến #43147
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconsummated

//

* tính từ
  • chưa xong; chưa thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consummated (especially of a marriage)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...