Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43147

unconsummated

//

* tính từ
  • chưa xong; chưa thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consummated (especially of a marriage)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...