Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontainable

/'ʌnkən'teinəbl/ phổ biến #42258
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontainable

/'ʌnkən'teinəbl/

tính từ

  • không thể nén được, không thể dằn được, không thể kìm được, không thể kiềm chế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...