Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30059

uncontaminated

/'ʌnkən'tæmineitid/

tính từ

  • không bị làm bẩn, không bị làm ô uế
  • không bị nhiễm bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not corrupted by contact or association\ns. free from admixture with noxious elements; clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...