Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncontemplated

/'ʌn'kɔntempleitid/

tính từ

  • không dự tính trước, không ngờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...