Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontemplated

/'ʌn'kɔntempleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontemplated

/'ʌn'kɔntempleitid/

tính từ

  • không dự tính trước, không ngờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...