Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23035

uncontested

/'ʌnkən'testid/

tính từ

  • không cãi được, không bác được
  • không ai tranh giành
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disputed and not made the object of contention or competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...