Từ điển Anh–Việt

112.380 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontested

/'ʌnkən'testid/ phổ biến #23035
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontested

/'ʌnkən'testid/

tính từ

  • không cãi được, không bác được
  • không ai tranh giành
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disputed and not made the object of contention or competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...