Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontinuous

/'ʌnkən'tinjuəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontinuous

/'ʌnkən'tinjuəs/

tính từ

  • không liên tục, gián đoạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...