Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncontinuous

/'ʌnkən'tinjuəs/

tính từ

  • không liên tục, gián đoạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...