Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontradictable

/'ʌn,kɔntrə'diktəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontradictable

/'ʌn,kɔntrə'diktəbl/

tính từ

  • không cãi lại được, không bác được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...