Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncontradictable

/'ʌn,kɔntrə'diktəbl/

tính từ

  • không cãi lại được, không bác được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...