uncontradicted
/'ʌn,kɔntrə'diktid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncontradicted
/'ʌn,kɔntrə'diktid/
tính từ
- không bị cãi lại, không bị nói trái lại
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...