Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncontrite

/'ʌn'kɔntrait/

tính từ

  • không ăn năn, không hối hận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...