Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontrollable

/,ʌnkən'trouləbl/ Collins ★ phổ biến #13161
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontrollable

/,ʌnkən'trouləbl/

tính từ

  • không kiểm soát được, không kiểm tra được
  • không ngăn được, không nén được
  • khó dạy, bất trị (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

s. difficult to solve or alleviate s. incapable of being controlled or managed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...