Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #13388

uncontrolled

/'ʌnkən'trould/

tính từ

  • không bị kiềm chế, không có gì ngăn cản, mặc sức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not being under control; out of control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...