uncontrolled
/'ʌnkən'trould/
tính từ
- không bị kiềm chế, không có gì ngăn cản, mặc sức
Định nghĩa tiếng Anh
a. not being under control; out of control
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not being under control; out of control
Đang tải...