Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30009

uncontroversial

/'ʌn,kɔntrə'və:ʃəl/

tính từ

  • không ai tranh luận, không ai dị nghị, không ai bàn cãi (vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not likely to arouse controversy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...