Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncontroverted

/'ʌn'kɔntrəvə:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncontroverted

/'ʌn'kɔntrəvə:tid/

tính từ

  • không bị cãi, không bị bác, không bị bắt bẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...