unconventionality
/'ʌnkən,venʃə'næliti/ phổ biến #39111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconventionality
/'ʌnkən,venʃə'næliti/
danh từ
- tính không theo quy ước
- tính không theo thói thường, tính độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. originality by virtue of being unconventional n. unorthodoxy by virtue of being unconventional