Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39111

unconventionality

/'ʌnkən,venʃə'næliti/

danh từ

  • tính không theo quy ước
  • tính không theo thói thường, tính độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. originality by virtue of being unconventional\nn. unorthodoxy by virtue of being unconventional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...