Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconventionality

/'ʌnkən,venʃə'næliti/ phổ biến #39111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconventionality

/'ʌnkən,venʃə'næliti/

danh từ

  • tính không theo quy ước
  • tính không theo thói thường, tính độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. originality by virtue of being unconventional n. unorthodoxy by virtue of being unconventional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...