unconventionality
/'ʌnkən,venʃə'næliti/
danh từ
- tính không theo quy ước
- tính không theo thói thường, tính độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. originality by virtue of being unconventional\nn. unorthodoxy by virtue of being unconventional
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. originality by virtue of being unconventional\nn. unorthodoxy by virtue of being unconventional
Đang tải...