Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconventionally

/ˌʌnkən'venʃənəlɪ/ phổ biến #38296
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconventionally

//

  • xem unconventional
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unconventional manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...