unconverted
/'ʌnkən'və:tid/ phổ biến #38309
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconverted
/'ʌnkən'və:tid/
tính từ
- không cải đạo; chưa theo đạo
Định nghĩa tiếng Anh
s. not converted
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not converted
Đang tải...