Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35410

unconvincingly

//

  • xem unconvincing
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unconvincing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...