uncooked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncooked
/'ʌn'kukt/
tính từ
- chưa nấu chín, còn sống
- không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not cooked
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not cooked
Đang tải...