Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17365

uncooked

/'ʌn'kukt/

tính từ

  • chưa nấu chín, còn sống
  • không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not cooked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...