Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncooked

/'ʌn'kukt/ phổ biến #17365
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncooked

/'ʌn'kukt/

tính từ

  • chưa nấu chín, còn sống
  • không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not cooked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...