Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncooperative

/'ʌnkәu'ɔpәrәtiv/ GRE phổ biến #19741
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncooperative

//

* tính từ
  • bất hợp tác, không vui lòng hợp tác với người khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling to cooperate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...