Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19741

uncooperative

//

* tính từ
  • bất hợp tác, không vui lòng hợp tác với người khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling to cooperate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...