Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncordial

/,ʌn'kɔ:djәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncordial

//

* tính từ
  • không thân ái, không thân mật, không thân tình
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking warmth or friendliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...