Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32200

uncorrected

/'ʌnkə'rektid/

tính từ

  • không sữa chữa; chưa chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. left faulty or wrong\ns. not subjected to correction or discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...