Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncorrelated

/ʌn'kɔrileitid/ phổ biến #36214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncorrelated

//

* tính từ
  • không có tương quan với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. not varying together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...