Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36214

uncorrelated

//

* tính từ
  • không có tương quan với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. not varying together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...