uncorroborated
/'ʌnkə'rɔbəreitid/ phổ biến #34272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncorroborated
/'ʌnkə'rɔbəreitid/
tính từ
- không được chứng thực, không được xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh
s. unsupported by other evidence