Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncorroborated

/'ʌnkə'rɔbəreitid/ phổ biến #34272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncorroborated

/'ʌnkə'rɔbəreitid/

tính từ

  • không được chứng thực, không được xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsupported by other evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...