Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34272

uncorroborated

/'ʌnkə'rɔbəreitid/

tính từ

  • không được chứng thực, không được xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsupported by other evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...