Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncorrupted

/'ʌnkə'rʌptid/ phổ biến #34279
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncorrupted

/'ʌnkə'rʌptid/

tính từ

  • không hư hỏng, không đồi bại, không thối nát
  • còn thanh liêm (viên chức)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of language) not having its purity or excellence debased s. not decayed or decomposed s. not debased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...