Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncounterfeit

//

* tính từ
  • không làm giả, không làm giả mạo; thật; chân thật (như) uncounterfeited

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...