uncourteous
/'ʌn'kə:tjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncourteous
/'ʌn'kə:tjəs/
tính từ
- không lịch sự, không nhã nhặn ((cũng) uncourtly)
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...