Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncrate

/'ʌn'kreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncrate

//

* ngoại động từ
  • đổ ra từ trong giỏ, lấy ra từ trong sọt
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from the crate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...