Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncrate

//

* ngoại động từ
  • đổ ra từ trong giỏ, lấy ra từ trong sọt
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from the crate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...