Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncreated

/'ʌnkri:'eitid/ phổ biến #37780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncreated

/'ʌnkri:'eitid/

tính từ

  • không được tạo ra; chưa được tạo ra
  • tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Deprived of existence; annihilated. a. Not yet created; as, misery uncreated. a. Not existing by creation; self-existent; eternal; as, God is an uncreated being.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...