Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37780

uncreated

/'ʌnkri:'eitid/

tính từ

  • không được tạo ra; chưa được tạo ra
  • tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Deprived of existence; annihilated.\na. Not yet created; as, misery uncreated.\na. Not existing by creation; self-existent; eternal; as,\n God is an uncreated being.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...