Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncreditable

//

* tính từ
  • không thể tin được; khó tin; không tưởng tượng nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...