uncredited
/'ʌn'kreditid/ phổ biến #40775
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncredited
/'ʌn'kreditid/
tính từ
- không ai tin (tiếng đồn...)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...