Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40775

uncredited

/'ʌn'kreditid/

tính từ

  • không ai tin (tiếng đồn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...