uncritically
//
* phó từ- thiếu óc phê bình; không muốn phê bình, không có khả năng phê bình
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an uncritical manner
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an uncritical manner
Đang tải...