Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24150

uncritically

//

* phó từ
  • thiếu óc phê bình; không muốn phê bình, không có khả năng phê bình
  • không thích hợp với nguyên tắc phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uncritical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...