Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27560

uncrowded

/'ʌn'kraudid/

tính từ

  • không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or allowing sufficient room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...