Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43188

uncrowned

/'ʌn'kraund/

tính từ

  • chưa làm lễ đội mũ miện (vua)
  • hành quyền vua (có quyền nhưng không có chức vị của vua)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having an (artificial) crown on a tooth; used especially of molars and bicuspids\na. not (especially not yet) provided with a crown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...