Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncrowned

/'ʌn'kraund/ phổ biến #43188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncrowned

/'ʌn'kraund/

tính từ

  • chưa làm lễ đội mũ miện (vua)
  • hành quyền vua (có quyền nhưng không có chức vị của vua)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having an (artificial) crown on a tooth; used especially of molars and bicuspids a. not (especially not yet) provided with a crown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...