Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncrushable

/'ʌn'krʌʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncrushable

/'ʌn'krʌʃəbl/

tính từ

  • không thể vò nhàu được (quần áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...