Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncrystallizable

/'ʌn'kristəlaizəbl/

tính từ

  • không kết tinh được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...