uncultivated
//
* tính từ- không cày cấy; bỏ hoang
- uncultivated land:đất bỏ hoang
- hoang; dại (cây cối)
- không được trau dồi
- không phát triển
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of land or fields) not prepared for raising crops
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. (of land or fields) not prepared for raising crops
Đang tải...