Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncurbed

/'ʌn'kə:bd/

tính từ

  • không buộc dây cằm (ngựa)
  • không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)
Định nghĩa tiếng Anh

s not restrained or controlled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...