Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44907

uncured

/'ʌn'kjuəd/

tính từ

  • (y học) không chữa khỏi; chưa lành
    • an uncured wound: một vết thương chưa lành
  • còn tươi, chưa xử lý để để lâu (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not seasoned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...