uncured
/'ʌn'kjuəd/
tính từ
- (y học) không chữa khỏi; chưa lành
- an uncured wound: một vết thương chưa lành
- còn tươi, chưa xử lý để để lâu (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not seasoned
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not seasoned
Đang tải...