Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncurtailed

/'ʌnkə:'teild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncurtailed

/'ʌnkə:'teild/

tính từ

  • không bị hạn chế (quyền hạn)
  • không bị cắt bớt, không bị lược đi (bản báo cáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...