uncurtained
/'ʌn'kə:tnd/ phổ biến #40354
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncurtained
/'ʌn'kə:tnd/
tính từ
- không có màn
Định nghĩa tiếng Anh
a not provided with curtains
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not provided with curtains
Đang tải...