Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncushioned

/'ʌn'kuʃnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncushioned

/'ʌn'kuʃnd/

tính từ

  • không kê gối, không lót gối; không có nệm (ghế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...