Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncushioned

/'ʌn'kuʃnd/

tính từ

  • không kê gối, không lót gối; không có nệm (ghế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...