Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undamaged

/'ʌn'dæmidʤd/ phổ biến #23249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undamaged

/'ʌn'dæmidʤd/

tính từ

  • không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not harmed or spoiled; sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...