Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23249

undamaged

/'ʌn'dæmidʤd/

tính từ

  • không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not harmed or spoiled; sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...