Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undamped

/'ʌn'dæmpt/

tính từ

  • không bị ướt (quần áo)
  • không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh)
  • (nghĩa bóng) không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan
    • undamped by failure: không ngã lòng vì thất bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...