Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undauntable

/'ʌn'dɔ:ntəbl/

tính từ

  • không thể khuất phục được, không làm nản chí được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being daunted; intrepid; fearless;\n indomitable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...