Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undauntable

/'ʌn'dɔ:ntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undauntable

/'ʌn'dɔ:ntəbl/

tính từ

  • không thể khuất phục được, không làm nản chí được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being daunted; intrepid; fearless; indomitable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...