Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17313

undaunted

/'ʌn'dɔ:ntid/

tính từ

  • không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. unshaken in purpose\ns. resolutely courageous

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...